Lịch âm Tháng 6 năm 2288




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2288



Trăng non1 thg 5, 2288
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 2288 đến 7 thg 5, 2288
Trăng đầu quý8 thg 5, 2288
Trăng mọc từ 9 thg 5, 2288 đến 15 thg 5, 2288
Trăng tròn16 thg 5, 2288
Trăng khuyết từ 17 thg 5, 2288 đến 22 thg 5, 2288
Trăng quý ba23 thg 5, 2288
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 2288 đến 29 thg 5, 2288
Trăng non30 thg 5, 2288
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 2288 đến 6 thg 6, 2288
Trăng đầu quý7 thg 6, 2288
Trăng mọc từ 8 thg 6, 2288 đến 13 thg 6, 2288
Trăng tròn14 thg 6, 2288
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 2288 đến 20 thg 6, 2288
Trăng quý ba21 thg 6, 2288
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 2288 đến 28 thg 6, 2288
Trăng non29 thg 6, 2288
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 2288 đến 6 thg 7, 2288
Trăng đầu quý7 thg 7, 2288
Trăng mọc từ 8 thg 7, 2288 đến 13 thg 7, 2288
Trăng tròn14 thg 7, 2288
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 2288 đến 19 thg 7, 2288
Trăng quý ba20 thg 7, 2288
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 2288 đến 27 thg 7, 2288