Lịch âm Tháng 1 năm 2264




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2
31

3



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2264



Trăng non1 thg 12, 2263
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 12, 2263 đến 7 thg 12, 2263
Trăng đầu quý8 thg 12, 2263
Trăng mọc từ 9 thg 12, 2263 đến 14 thg 12, 2263
Trăng tròn15 thg 12, 2263
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 2263 đến 21 thg 12, 2263
Trăng quý ba22 thg 12, 2263
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 2263 đến 30 thg 12, 2263
Trăng non31 thg 12, 2263
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 1, 2264 đến 6 thg 1, 2264
Trăng đầu quý7 thg 1, 2264
Trăng mọc từ 8 thg 1, 2264 đến 12 thg 1, 2264
Trăng tròn13 thg 1, 2264
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 2264 đến 20 thg 1, 2264
Trăng quý ba21 thg 1, 2264
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 2264 đến 28 thg 1, 2264
Trăng non29 thg 1, 2264
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 1, 2264 đến 4 thg 2, 2264
Trăng đầu quý5 thg 2, 2264
Trăng mọc từ 6 thg 2, 2264 đến 11 thg 2, 2264
Trăng tròn12 thg 2, 2264
Trăng khuyết từ 13 thg 2, 2264 đến 19 thg 2, 2264
Trăng quý ba20 thg 2, 2264
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 2, 2264 đến 27 thg 2, 2264