Lịch âm Tháng 5 năm 2250




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2250



Trăng non2 thg 4, 2250
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 4, 2250 đến 9 thg 4, 2250
Trăng đầu quý10 thg 4, 2250
Trăng mọc từ 11 thg 4, 2250 đến 16 thg 4, 2250
Trăng tròn17 thg 4, 2250
Trăng khuyết từ 18 thg 4, 2250 đến 23 thg 4, 2250
Trăng quý ba24 thg 4, 2250
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 4, 2250 đến 1 thg 5, 2250
Trăng non2 thg 5, 2250
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 5, 2250 đến 8 thg 5, 2250
Trăng đầu quý9 thg 5, 2250
Trăng mọc từ 10 thg 5, 2250 đến 15 thg 5, 2250
Trăng tròn16 thg 5, 2250
Trăng khuyết từ 17 thg 5, 2250 đến 22 thg 5, 2250
Trăng quý ba23 thg 5, 2250
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 2250 đến 31 thg 5, 2250
Trăng non1 thg 6, 2250
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 2250 đến 7 thg 6, 2250
Trăng đầu quý8 thg 6, 2250
Trăng mọc từ 9 thg 6, 2250 đến 13 thg 6, 2250
Trăng tròn14 thg 6, 2250
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 2250 đến 21 thg 6, 2250
Trăng quý ba22 thg 6, 2250
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 2250 đến 29 thg 6, 2250