Lịch âm Tháng 10 năm 2235




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2235



Trăng non13 thg 9, 2235
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 9, 2235 đến 19 thg 9, 2235
Trăng đầu quý20 thg 9, 2235
Trăng mọc từ 21 thg 9, 2235 đến 26 thg 9, 2235
Trăng tròn27 thg 9, 2235
Trăng khuyết từ 28 thg 9, 2235 đến 3 thg 10, 2235
Trăng quý ba4 thg 10, 2235
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 10, 2235 đến 11 thg 10, 2235
Trăng non12 thg 10, 2235
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 10, 2235 đến 18 thg 10, 2235
Trăng đầu quý19 thg 10, 2235
Trăng mọc từ 20 thg 10, 2235 đến 25 thg 10, 2235
Trăng tròn26 thg 10, 2235
Trăng khuyết từ 27 thg 10, 2235 đến 2 thg 11, 2235
Trăng quý ba3 thg 11, 2235
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 11, 2235 đến 10 thg 11, 2235