| Trăng non | 2 thg 11, 2233 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 3 thg 11, 2233 đến 8 thg 11, 2233 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 11, 2233 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 11, 2233 đến 16 thg 11, 2233 | |
| Trăng tròn | 17 thg 11, 2233 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 11, 2233 đến 24 thg 11, 2233 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 11, 2233 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 11, 2233 đến 1 thg 12, 2233 |
| Trăng non | 2 thg 12, 2233 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 3 thg 12, 2233 đến 8 thg 12, 2233 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 12, 2233 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 12, 2233 đến 16 thg 12, 2233 | |
| Trăng tròn | 17 thg 12, 2233 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 12, 2233 đến 23 thg 12, 2233 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 12, 2233 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 12, 2233 đến 30 thg 12, 2233 |
| Trăng non | 31 thg 12, 2233 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 1, 2234 đến 6 thg 1, 2234 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 1, 2234 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 1, 2234 đến 15 thg 1, 2234 | |
| Trăng tròn | 16 thg 1, 2234 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 1, 2234 đến 22 thg 1, 2234 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 1, 2234 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 1, 2234 đến 29 thg 1, 2234 |