Lịch âm Tháng 4 năm 2203




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2203



Trăng non14 thg 3, 2203
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 3, 2203 đến 20 thg 3, 2203
Trăng đầu quý21 thg 3, 2203
Trăng mọc từ 22 thg 3, 2203 đến 27 thg 3, 2203
Trăng tròn28 thg 3, 2203
Trăng khuyết từ 29 thg 3, 2203 đến 4 thg 4, 2203
Trăng quý ba5 thg 4, 2203
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 4, 2203 đến 11 thg 4, 2203
Trăng non12 thg 4, 2203
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 4, 2203 đến 18 thg 4, 2203
Trăng đầu quý19 thg 4, 2203
Trăng mọc từ 20 thg 4, 2203 đến 25 thg 4, 2203
Trăng tròn26 thg 4, 2203
Trăng khuyết từ 27 thg 4, 2203 đến 3 thg 5, 2203
Trăng quý ba4 thg 5, 2203
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 5, 2203 đến 11 thg 5, 2203