| Trăng non | 18 thg 11, 2199 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 11, 2199 đến 23 thg 11, 2199 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 11, 2199 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 11, 2199 đến 1 thg 12, 2199 | |
| Trăng tròn | 2 thg 12, 2199 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 12, 2199 đến 9 thg 12, 2199 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 12, 2199 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 12, 2199 đến 16 thg 12, 2199 |
| Trăng non | 17 thg 12, 2199 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 12, 2199 đến 23 thg 12, 2199 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 12, 2199 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 12, 2199 đến 30 thg 12, 2199 | |
| Trăng tròn | 31 thg 12, 2199 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 1, 2200 đến 8 thg 1, 2200 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 1, 2200 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 1, 2200 đến 15 thg 1, 2200 |
| Trăng non | 16 thg 1, 2200 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 1, 2200 đến 21 thg 1, 2200 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 1, 2200 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 1, 2200 đến 29 thg 1, 2200 | |
| Trăng tròn | 30 thg 1, 2200 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 1, 2200 đến 6 thg 2, 2200 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 2, 2200 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 2, 2200 đến 13 thg 2, 2200 |