| Trăng non | 28 thg 11, 2198 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 2198 đến 4 thg 12, 2198 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 12, 2198 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 12, 2198 đến 12 thg 12, 2198 | |
| Trăng tròn | 13 thg 12, 2198 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 12, 2198 đến 20 thg 12, 2198 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 12, 2198 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 12, 2198 đến 26 thg 12, 2198 |
| Trăng non | 27 thg 12, 2198 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 12, 2198 đến 2 thg 1, 2199 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 1, 2199 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 1, 2199 đến 11 thg 1, 2199 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 2199 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 2199 đến 18 thg 1, 2199 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 2199 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 2199 đến 25 thg 1, 2199 |
| Trăng non | 26 thg 1, 2199 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 1, 2199 đến 1 thg 2, 2199 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 2, 2199 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 2, 2199 đến 10 thg 2, 2199 | |
| Trăng tròn | 11 thg 2, 2199 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 2, 2199 đến 17 thg 2, 2199 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 2, 2199 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 2, 2199 đến 23 thg 2, 2199 |