Lịch âm Tháng 5 năm 2198




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2198



Trăng non6 thg 4, 2198
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 4, 2198 đến 13 thg 4, 2198
Trăng đầu quý14 thg 4, 2198
Trăng mọc từ 15 thg 4, 2198 đến 20 thg 4, 2198
Trăng tròn21 thg 4, 2198
Trăng khuyết từ 22 thg 4, 2198 đến 27 thg 4, 2198
Trăng quý ba28 thg 4, 2198
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 4, 2198 đến 4 thg 5, 2198
Trăng non5 thg 5, 2198
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 5, 2198 đến 12 thg 5, 2198
Trăng đầu quý13 thg 5, 2198
Trăng mọc từ 14 thg 5, 2198 đến 19 thg 5, 2198
Trăng tròn20 thg 5, 2198
Trăng khuyết từ 21 thg 5, 2198 đến 26 thg 5, 2198
Trăng quý ba27 thg 5, 2198
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 5, 2198 đến 3 thg 6, 2198