Lịch âm Tháng 3 năm 2196




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2
31

3



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 2196



Trăng non28 thg 2, 2196
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 2, 2196 đến 6 thg 3, 2196
Trăng đầu quý7 thg 3, 2196
Trăng mọc từ 8 thg 3, 2196 đến 13 thg 3, 2196
Trăng tròn14 thg 3, 2196
Trăng khuyết từ 15 thg 3, 2196 đến 20 thg 3, 2196
Trăng quý ba21 thg 3, 2196
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 3, 2196 đến 28 thg 3, 2196
Trăng non29 thg 3, 2196
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 2196 đến 4 thg 4, 2196
Trăng đầu quý5 thg 4, 2196
Trăng mọc từ 6 thg 4, 2196 đến 11 thg 4, 2196
Trăng tròn12 thg 4, 2196
Trăng khuyết từ 13 thg 4, 2196 đến 19 thg 4, 2196
Trăng quý ba20 thg 4, 2196
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 4, 2196 đến 27 thg 4, 2196