Lịch âm Tháng 9 năm 2191




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2191



Trăng non19 thg 8, 2191
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 8, 2191 đến 26 thg 8, 2191
Trăng đầu quý27 thg 8, 2191
Trăng mọc từ 28 thg 8, 2191 đến 2 thg 9, 2191
Trăng tròn3 thg 9, 2191
Trăng khuyết từ 4 thg 9, 2191 đến 9 thg 9, 2191
Trăng quý ba10 thg 9, 2191
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 9, 2191 đến 17 thg 9, 2191
Trăng non18 thg 9, 2191
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 9, 2191 đến 24 thg 9, 2191
Trăng đầu quý25 thg 9, 2191
Trăng mọc từ 26 thg 9, 2191 đến 1 thg 10, 2191
Trăng tròn2 thg 10, 2191
Trăng khuyết từ 3 thg 10, 2191 đến 8 thg 10, 2191
Trăng quý ba9 thg 10, 2191
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 2191 đến 17 thg 10, 2191