Lịch âm Tháng 9 năm 2181




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

30
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2181



Trăng non10 thg 8, 2181
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 8, 2181 đến 16 thg 8, 2181
Trăng đầu quý17 thg 8, 2181
Trăng mọc từ 18 thg 8, 2181 đến 23 thg 8, 2181
Trăng tròn24 thg 8, 2181
Trăng khuyết từ 25 thg 8, 2181 đến 30 thg 8, 2181
Trăng quý ba31 thg 8, 2181
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 9, 2181 đến 8 thg 9, 2181
Trăng non9 thg 9, 2181
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 9, 2181 đến 14 thg 9, 2181
Trăng đầu quý15 thg 9, 2181
Trăng mọc từ 16 thg 9, 2181 đến 21 thg 9, 2181
Trăng tròn22 thg 9, 2181
Trăng khuyết từ 23 thg 9, 2181 đến 29 thg 9, 2181
Trăng quý ba30 thg 9, 2181
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 10, 2181 đến 7 thg 10, 2181