Lịch âm Tháng 12 năm 2180




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2180



Trăng non17 thg 11, 2180
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 11, 2180 đến 23 thg 11, 2180
Trăng đầu quý24 thg 11, 2180
Trăng mọc từ 25 thg 11, 2180 đến 30 thg 11, 2180
Trăng tròn1 thg 12, 2180
Trăng khuyết từ 2 thg 12, 2180 đến 8 thg 12, 2180
Trăng quý ba9 thg 12, 2180
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 12, 2180 đến 15 thg 12, 2180
Trăng non16 thg 12, 2180
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 2180 đến 22 thg 12, 2180
Trăng đầu quý23 thg 12, 2180
Trăng mọc từ 24 thg 12, 2180 đến 30 thg 12, 2180
Trăng tròn31 thg 12, 2180
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 2181 đến 7 thg 1, 2181
Trăng quý ba8 thg 1, 2181
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 2181 đến 14 thg 1, 2181
Trăng non15 thg 1, 2181
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 1, 2181 đến 21 thg 1, 2181
Trăng đầu quý22 thg 1, 2181
Trăng mọc từ 23 thg 1, 2181 đến 29 thg 1, 2181
Trăng tròn30 thg 1, 2181
Trăng khuyết từ 31 thg 1, 2181 đến 5 thg 2, 2181
Trăng quý ba6 thg 2, 2181
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 2, 2181 đến 12 thg 2, 2181