Lịch âm Tháng 4 năm 2179




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

30
7

1
8

2
9

3
10

4
11

5
12

6
13

7
14

8
15

9
16

10
17

11
18

12
19

13
20

14
21

15
22

16
23

17
24

18
25

19
26

20
27

21
28

22
29

23
30

24



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2179



Trăng non8 thg 3, 2179
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 3, 2179 đến 15 thg 3, 2179
Trăng đầu quý16 thg 3, 2179
Trăng mọc từ 17 thg 3, 2179 đến 22 thg 3, 2179
Trăng tròn23 thg 3, 2179
Trăng khuyết từ 24 thg 3, 2179 đến 28 thg 3, 2179
Trăng quý ba29 thg 3, 2179
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 3, 2179 đến 6 thg 4, 2179
Trăng non7 thg 4, 2179
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 4, 2179 đến 13 thg 4, 2179
Trăng đầu quý14 thg 4, 2179
Trăng mọc từ 15 thg 4, 2179 đến 20 thg 4, 2179
Trăng tròn21 thg 4, 2179
Trăng khuyết từ 22 thg 4, 2179 đến 27 thg 4, 2179
Trăng quý ba28 thg 4, 2179
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 4, 2179 đến 5 thg 5, 2179