Lịch âm Tháng 6 năm 2173




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2173



Trăng non11 thg 5, 2173
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 5, 2173 đến 18 thg 5, 2173
Trăng đầu quý19 thg 5, 2173
Trăng mọc từ 20 thg 5, 2173 đến 26 thg 5, 2173
Trăng tròn27 thg 5, 2173
Trăng khuyết từ 28 thg 5, 2173 đến 1 thg 6, 2173
Trăng quý ba2 thg 6, 2173
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 6, 2173 đến 9 thg 6, 2173
Trăng non10 thg 6, 2173
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 6, 2173 đến 17 thg 6, 2173
Trăng đầu quý18 thg 6, 2173
Trăng mọc từ 19 thg 6, 2173 đến 24 thg 6, 2173
Trăng tròn25 thg 6, 2173
Trăng khuyết từ 26 thg 6, 2173 đến 1 thg 7, 2173
Trăng quý ba2 thg 7, 2173
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 7, 2173 đến 8 thg 7, 2173