Lịch âm Tháng 4 năm 2159




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2159



Trăng non19 thg 3, 2159
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 3, 2159 đến 25 thg 3, 2159
Trăng đầu quý26 thg 3, 2159
Trăng mọc từ 27 thg 3, 2159 đến 1 thg 4, 2159
Trăng tròn2 thg 4, 2159
Trăng khuyết từ 3 thg 4, 2159 đến 9 thg 4, 2159
Trăng quý ba10 thg 4, 2159
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 4, 2159 đến 17 thg 4, 2159
Trăng non18 thg 4, 2159
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 4, 2159 đến 23 thg 4, 2159
Trăng đầu quý24 thg 4, 2159
Trăng mọc từ 25 thg 4, 2159 đến 1 thg 5, 2159
Trăng tròn2 thg 5, 2159
Trăng khuyết từ 3 thg 5, 2159 đến 9 thg 5, 2159
Trăng quý ba10 thg 5, 2159
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 5, 2159 đến 16 thg 5, 2159