Lịch âm Tháng 9 năm 2153




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2153



Trăng non19 thg 8, 2153
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 8, 2153 đến 25 thg 8, 2153
Trăng đầu quý26 thg 8, 2153
Trăng mọc từ 27 thg 8, 2153 đến 1 thg 9, 2153
Trăng tròn2 thg 9, 2153
Trăng khuyết từ 3 thg 9, 2153 đến 9 thg 9, 2153
Trăng quý ba10 thg 9, 2153
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 9, 2153 đến 17 thg 9, 2153
Trăng non18 thg 9, 2153
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 9, 2153 đến 23 thg 9, 2153
Trăng đầu quý24 thg 9, 2153
Trăng mọc từ 25 thg 9, 2153 đến 1 thg 10, 2153
Trăng tròn2 thg 10, 2153
Trăng khuyết từ 3 thg 10, 2153 đến 9 thg 10, 2153
Trăng quý ba10 thg 10, 2153
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 10, 2153 đến 16 thg 10, 2153