Lịch âm Tháng 4 năm 2153




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2153



Trăng non24 thg 3, 2153
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 3, 2153 đến 31 thg 3, 2153
Trăng đầu quý1 thg 4, 2153
Trăng mọc từ 2 thg 4, 2153 đến 7 thg 4, 2153
Trăng tròn8 thg 4, 2153
Trăng khuyết từ 9 thg 4, 2153 đến 14 thg 4, 2153
Trăng quý ba15 thg 4, 2153
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 4, 2153 đến 22 thg 4, 2153
Trăng non23 thg 4, 2153
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 4, 2153 đến 30 thg 4, 2153
Trăng đầu quý1 thg 5, 2153
Trăng mọc từ 2 thg 5, 2153 đến 7 thg 5, 2153
Trăng tròn8 thg 5, 2153
Trăng khuyết từ 9 thg 5, 2153 đến 14 thg 5, 2153
Trăng quý ba15 thg 5, 2153
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 5, 2153 đến 22 thg 5, 2153