Lịch âm Tháng 9 năm 2149




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2149



Trăng non3 thg 8, 2149
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 8, 2149 đến 10 thg 8, 2149
Trăng đầu quý11 thg 8, 2149
Trăng mọc từ 12 thg 8, 2149 đến 18 thg 8, 2149
Trăng tròn19 thg 8, 2149
Trăng khuyết từ 20 thg 8, 2149 đến 24 thg 8, 2149
Trăng quý ba25 thg 8, 2149
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 8, 2149 đến 31 thg 8, 2149
Trăng non1 thg 9, 2149
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 9, 2149 đến 8 thg 9, 2149
Trăng đầu quý9 thg 9, 2149
Trăng mọc từ 10 thg 9, 2149 đến 16 thg 9, 2149
Trăng tròn17 thg 9, 2149
Trăng khuyết từ 18 thg 9, 2149 đến 23 thg 9, 2149
Trăng quý ba24 thg 9, 2149
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 9, 2149 đến 30 thg 9, 2149
Trăng non1 thg 10, 2149
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 10, 2149 đến 8 thg 10, 2149
Trăng đầu quý9 thg 10, 2149
Trăng mọc từ 10 thg 10, 2149 đến 15 thg 10, 2149
Trăng tròn16 thg 10, 2149
Trăng khuyết từ 17 thg 10, 2149 đến 22 thg 10, 2149
Trăng quý ba23 thg 10, 2149
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 10, 2149 đến 30 thg 10, 2149