| Trăng non | 3 thg 8, 2149 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 8, 2149 đến 10 thg 8, 2149 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 8, 2149 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 8, 2149 đến 18 thg 8, 2149 | |
| Trăng tròn | 19 thg 8, 2149 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 8, 2149 đến 24 thg 8, 2149 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 8, 2149 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 8, 2149 đến 31 thg 8, 2149 |
| Trăng non | 1 thg 9, 2149 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 9, 2149 đến 8 thg 9, 2149 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 9, 2149 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 9, 2149 đến 16 thg 9, 2149 | |
| Trăng tròn | 17 thg 9, 2149 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 9, 2149 đến 23 thg 9, 2149 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 9, 2149 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 9, 2149 đến 30 thg 9, 2149 |
| Trăng non | 1 thg 10, 2149 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 10, 2149 đến 8 thg 10, 2149 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 10, 2149 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 10, 2149 đến 15 thg 10, 2149 | |
| Trăng tròn | 16 thg 10, 2149 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 10, 2149 đến 22 thg 10, 2149 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 10, 2149 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 10, 2149 đến 30 thg 10, 2149 |