Lịch âm Tháng 9 năm 2148




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2148



Trăng non14 thg 8, 2148
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 8, 2148 đến 21 thg 8, 2148
Trăng đầu quý22 thg 8, 2148
Trăng mọc từ 23 thg 8, 2148 đến 28 thg 8, 2148
Trăng tròn29 thg 8, 2148
Trăng khuyết từ 30 thg 8, 2148 đến 4 thg 9, 2148
Trăng quý ba5 thg 9, 2148
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 9, 2148 đến 11 thg 9, 2148
Trăng non12 thg 9, 2148
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 9, 2148 đến 19 thg 9, 2148
Trăng đầu quý20 thg 9, 2148
Trăng mọc từ 21 thg 9, 2148 đến 26 thg 9, 2148
Trăng tròn27 thg 9, 2148
Trăng khuyết từ 28 thg 9, 2148 đến 3 thg 10, 2148
Trăng quý ba4 thg 10, 2148
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 10, 2148 đến 11 thg 10, 2148