Lịch âm Tháng 5 năm 2148




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
31

15



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2148



Trăng non18 thg 4, 2148
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 4, 2148 đến 24 thg 4, 2148
Trăng đầu quý25 thg 4, 2148
Trăng mọc từ 26 thg 4, 2148 đến 2 thg 5, 2148
Trăng tròn3 thg 5, 2148
Trăng khuyết từ 4 thg 5, 2148 đến 10 thg 5, 2148
Trăng quý ba11 thg 5, 2148
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 5, 2148 đến 16 thg 5, 2148
Trăng non17 thg 5, 2148
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 5, 2148 đến 24 thg 5, 2148
Trăng đầu quý25 thg 5, 2148
Trăng mọc từ 26 thg 5, 2148 đến 1 thg 6, 2148
Trăng tròn2 thg 6, 2148
Trăng khuyết từ 3 thg 6, 2148 đến 8 thg 6, 2148
Trăng quý ba9 thg 6, 2148
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 6, 2148 đến 15 thg 6, 2148