Lịch âm Tháng 10 năm 2147




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

30
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2147



Trăng non24 thg 9, 2147
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 9, 2147 đến 1 thg 10, 2147
Trăng đầu quý2 thg 10, 2147
Trăng mọc từ 3 thg 10, 2147 đến 7 thg 10, 2147
Trăng tròn8 thg 10, 2147
Trăng khuyết từ 9 thg 10, 2147 đến 15 thg 10, 2147
Trăng quý ba16 thg 10, 2147
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 10, 2147 đến 23 thg 10, 2147
Trăng non24 thg 10, 2147
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 10, 2147 đến 30 thg 10, 2147
Trăng đầu quý31 thg 10, 2147
Trăng mọc từ 1 thg 11, 2147 đến 6 thg 11, 2147
Trăng tròn7 thg 11, 2147
Trăng khuyết từ 8 thg 11, 2147 đến 14 thg 11, 2147
Trăng quý ba15 thg 11, 2147
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 11, 2147 đến 22 thg 11, 2147