Lịch âm Tháng 4 năm 2147




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2147



Trăng non1 thg 3, 2147
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 3, 2147 đến 8 thg 3, 2147
Trăng đầu quý9 thg 3, 2147
Trăng mọc từ 10 thg 3, 2147 đến 16 thg 3, 2147
Trăng tròn17 thg 3, 2147
Trăng khuyết từ 18 thg 3, 2147 đến 23 thg 3, 2147
Trăng quý ba24 thg 3, 2147
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 3, 2147 đến 30 thg 3, 2147
Trăng non31 thg 3, 2147
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 4, 2147 đến 6 thg 4, 2147
Trăng đầu quý7 thg 4, 2147
Trăng mọc từ 8 thg 4, 2147 đến 14 thg 4, 2147
Trăng tròn15 thg 4, 2147
Trăng khuyết từ 16 thg 4, 2147 đến 22 thg 4, 2147
Trăng quý ba23 thg 4, 2147
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 4, 2147 đến 28 thg 4, 2147
Trăng non29 thg 4, 2147
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 2147 đến 6 thg 5, 2147
Trăng đầu quý7 thg 5, 2147
Trăng mọc từ 8 thg 5, 2147 đến 14 thg 5, 2147
Trăng tròn15 thg 5, 2147
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 2147 đến 21 thg 5, 2147
Trăng quý ba22 thg 5, 2147
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 5, 2147 đến 28 thg 5, 2147