| Trăng non | 5 thg 10, 2146 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 10, 2146 đến 11 thg 10, 2146 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 10, 2146 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 10, 2146 đến 18 thg 10, 2146 | |
| Trăng tròn | 19 thg 10, 2146 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 10, 2146 đến 26 thg 10, 2146 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 10, 2146 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 10, 2146 đến 3 thg 11, 2146 |
| Trăng non | 4 thg 11, 2146 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 11, 2146 đến 10 thg 11, 2146 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 11, 2146 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 11, 2146 đến 16 thg 11, 2146 | |
| Trăng tròn | 17 thg 11, 2146 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 11, 2146 đến 25 thg 11, 2146 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 11, 2146 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 11, 2146 đến 2 thg 12, 2146 |
| Trăng non | 3 thg 12, 2146 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 12, 2146 đến 9 thg 12, 2146 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 12, 2146 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 12, 2146 đến 16 thg 12, 2146 | |
| Trăng tròn | 17 thg 12, 2146 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 12, 2146 đến 25 thg 12, 2146 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 12, 2146 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 12, 2146 đến 1 thg 1, 2147 |