Lịch âm Tháng 10 năm 2146




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2146



Trăng non6 thg 9, 2146
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 9, 2146 đến 12 thg 9, 2146
Trăng đầu quý13 thg 9, 2146
Trăng mọc từ 14 thg 9, 2146 đến 19 thg 9, 2146
Trăng tròn20 thg 9, 2146
Trăng khuyết từ 21 thg 9, 2146 đến 26 thg 9, 2146
Trăng quý ba27 thg 9, 2146
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 9, 2146 đến 4 thg 10, 2146
Trăng non5 thg 10, 2146
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 10, 2146 đến 11 thg 10, 2146
Trăng đầu quý12 thg 10, 2146
Trăng mọc từ 13 thg 10, 2146 đến 18 thg 10, 2146
Trăng tròn19 thg 10, 2146
Trăng khuyết từ 20 thg 10, 2146 đến 26 thg 10, 2146
Trăng quý ba27 thg 10, 2146
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 10, 2146 đến 3 thg 11, 2146