Lịch âm Tháng 7 năm 2144




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2144



Trăng non1 thg 6, 2144
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 2144 đến 7 thg 6, 2144
Trăng đầu quý8 thg 6, 2144
Trăng mọc từ 9 thg 6, 2144 đến 14 thg 6, 2144
Trăng tròn15 thg 6, 2144
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 2144 đến 22 thg 6, 2144
Trăng quý ba23 thg 6, 2144
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 6, 2144 đến 30 thg 6, 2144
Trăng non1 thg 7, 2144
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 2144 đến 7 thg 7, 2144
Trăng đầu quý8 thg 7, 2144
Trăng mọc từ 9 thg 7, 2144 đến 13 thg 7, 2144
Trăng tròn14 thg 7, 2144
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 2144 đến 21 thg 7, 2144
Trăng quý ba22 thg 7, 2144
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 2144 đến 29 thg 7, 2144
Trăng non30 thg 7, 2144
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 2144 đến 5 thg 8, 2144
Trăng đầu quý6 thg 8, 2144
Trăng mọc từ 7 thg 8, 2144 đến 12 thg 8, 2144
Trăng tròn13 thg 8, 2144
Trăng khuyết từ 14 thg 8, 2144 đến 20 thg 8, 2144
Trăng quý ba21 thg 8, 2144
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 8, 2144 đến 28 thg 8, 2144