Lịch âm Tháng 4 năm 2143




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2143



Trăng non16 thg 3, 2143
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 3, 2143 đến 23 thg 3, 2143
Trăng đầu quý24 thg 3, 2143
Trăng mọc từ 25 thg 3, 2143 đến 29 thg 3, 2143
Trăng tròn30 thg 3, 2143
Trăng khuyết từ 31 thg 3, 2143 đến 5 thg 4, 2143
Trăng quý ba6 thg 4, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 4, 2143 đến 14 thg 4, 2143
Trăng non15 thg 4, 2143
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 4, 2143 đến 21 thg 4, 2143
Trăng đầu quý22 thg 4, 2143
Trăng mọc từ 23 thg 4, 2143 đến 28 thg 4, 2143
Trăng tròn29 thg 4, 2143
Trăng khuyết từ 30 thg 4, 2143 đến 5 thg 5, 2143
Trăng quý ba6 thg 5, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 5, 2143 đến 13 thg 5, 2143