Lịch âm Tháng 12 năm 2142




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2142



Trăng non17 thg 11, 2142
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 11, 2142 đến 24 thg 11, 2142
Trăng đầu quý25 thg 11, 2142
Trăng mọc từ 26 thg 11, 2142 đến 2 thg 12, 2142
Trăng tròn3 thg 12, 2142
Trăng khuyết từ 4 thg 12, 2142 đến 8 thg 12, 2142
Trăng quý ba9 thg 12, 2142
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 12, 2142 đến 15 thg 12, 2142
Trăng non16 thg 12, 2142
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 2142 đến 24 thg 12, 2142
Trăng đầu quý25 thg 12, 2142
Trăng mọc từ 26 thg 12, 2142 đến 31 thg 12, 2142
Trăng tròn1 thg 1, 2143
Trăng khuyết từ 2 thg 1, 2143 đến 7 thg 1, 2143
Trăng quý ba8 thg 1, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 2143 đến 14 thg 1, 2143
Trăng non15 thg 1, 2143
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 1, 2143 đến 22 thg 1, 2143
Trăng đầu quý23 thg 1, 2143
Trăng mọc từ 24 thg 1, 2143 đến 30 thg 1, 2143
Trăng tròn31 thg 1, 2143
Trăng khuyết từ 1 thg 2, 2143 đến 5 thg 2, 2143
Trăng quý ba6 thg 2, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 2, 2143 đến 13 thg 2, 2143