Lịch âm Tháng 11 năm 2142




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2142



Trăng non18 thg 10, 2142
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 10, 2142 đến 25 thg 10, 2142
Trăng đầu quý26 thg 10, 2142
Trăng mọc từ 27 thg 10, 2142 đến 2 thg 11, 2142
Trăng tròn3 thg 11, 2142
Trăng khuyết từ 4 thg 11, 2142 đến 9 thg 11, 2142
Trăng quý ba10 thg 11, 2142
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 11, 2142 đến 16 thg 11, 2142
Trăng non17 thg 11, 2142
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 11, 2142 đến 24 thg 11, 2142
Trăng đầu quý25 thg 11, 2142
Trăng mọc từ 26 thg 11, 2142 đến 2 thg 12, 2142
Trăng tròn3 thg 12, 2142
Trăng khuyết từ 4 thg 12, 2142 đến 8 thg 12, 2142
Trăng quý ba9 thg 12, 2142
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 12, 2142 đến 15 thg 12, 2142
Trăng non16 thg 12, 2142
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 2142 đến 24 thg 12, 2142
Trăng đầu quý25 thg 12, 2142
Trăng mọc từ 26 thg 12, 2142 đến 31 thg 12, 2142
Trăng tròn1 thg 1, 2143
Trăng khuyết từ 2 thg 1, 2143 đến 7 thg 1, 2143
Trăng quý ba8 thg 1, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 2143 đến 14 thg 1, 2143