Lịch âm Tháng 11 năm 2140




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

30
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2140



Trăng non10 thg 10, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 10, 2140 đến 17 thg 10, 2140
Trăng đầu quý18 thg 10, 2140
Trăng mọc từ 19 thg 10, 2140 đến 25 thg 10, 2140
Trăng tròn26 thg 10, 2140
Trăng khuyết từ 27 thg 10, 2140 đến 31 thg 10, 2140
Trăng quý ba1 thg 11, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 11, 2140 đến 8 thg 11, 2140
Trăng non9 thg 11, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 11, 2140 đến 16 thg 11, 2140
Trăng đầu quý17 thg 11, 2140
Trăng mọc từ 18 thg 11, 2140 đến 23 thg 11, 2140
Trăng tròn24 thg 11, 2140
Trăng khuyết từ 25 thg 11, 2140 đến 30 thg 11, 2140
Trăng quý ba1 thg 12, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 12, 2140 đến 8 thg 12, 2140
Trăng non9 thg 12, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 12, 2140 đến 15 thg 12, 2140
Trăng đầu quý16 thg 12, 2140
Trăng mọc từ 17 thg 12, 2140 đến 22 thg 12, 2140
Trăng tròn23 thg 12, 2140
Trăng khuyết từ 24 thg 12, 2140 đến 29 thg 12, 2140
Trăng quý ba30 thg 12, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 12, 2140 đến 7 thg 1, 2141