Lịch âm Tháng 9 năm 2139




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2139



Trăng non24 thg 8, 2139
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 8, 2139 đến 31 thg 8, 2139
Trăng đầu quý1 thg 9, 2139
Trăng mọc từ 2 thg 9, 2139 đến 7 thg 9, 2139
Trăng tròn8 thg 9, 2139
Trăng khuyết từ 9 thg 9, 2139 đến 14 thg 9, 2139
Trăng quý ba15 thg 9, 2139
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 9, 2139 đến 22 thg 9, 2139
Trăng non23 thg 9, 2139
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 9, 2139 đến 29 thg 9, 2139
Trăng đầu quý30 thg 9, 2139
Trăng mọc từ 1 thg 10, 2139 đến 7 thg 10, 2139
Trăng tròn8 thg 10, 2139
Trăng khuyết từ 9 thg 10, 2139 đến 13 thg 10, 2139
Trăng quý ba14 thg 10, 2139
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 10, 2139 đến 21 thg 10, 2139