Lịch âm Tháng 10 năm 2137




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2137



Trăng non15 thg 9, 2137
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 9, 2137 đến 21 thg 9, 2137
Trăng đầu quý22 thg 9, 2137
Trăng mọc từ 23 thg 9, 2137 đến 28 thg 9, 2137
Trăng tròn29 thg 9, 2137
Trăng khuyết từ 30 thg 9, 2137 đến 5 thg 10, 2137
Trăng quý ba6 thg 10, 2137
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 10, 2137 đến 14 thg 10, 2137
Trăng non15 thg 10, 2137
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 10, 2137 đến 20 thg 10, 2137
Trăng đầu quý21 thg 10, 2137
Trăng mọc từ 22 thg 10, 2137 đến 27 thg 10, 2137
Trăng tròn28 thg 10, 2137
Trăng khuyết từ 29 thg 10, 2137 đến 4 thg 11, 2137
Trăng quý ba5 thg 11, 2137
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 11, 2137 đến 12 thg 11, 2137