Lịch âm Tháng 11 năm 2131




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2131



Trăng non20 thg 10, 2131
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 10, 2131 đến 28 thg 10, 2131
Trăng đầu quý29 thg 10, 2131
Trăng mọc từ 30 thg 10, 2131 đến 3 thg 11, 2131
Trăng tròn4 thg 11, 2131
Trăng khuyết từ 5 thg 11, 2131 đến 10 thg 11, 2131
Trăng quý ba11 thg 11, 2131
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 11, 2131 đến 18 thg 11, 2131
Trăng non19 thg 11, 2131
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 11, 2131 đến 26 thg 11, 2131
Trăng đầu quý27 thg 11, 2131
Trăng mọc từ 28 thg 11, 2131 đến 3 thg 12, 2131
Trăng tròn4 thg 12, 2131
Trăng khuyết từ 5 thg 12, 2131 đến 10 thg 12, 2131
Trăng quý ba11 thg 12, 2131
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 12, 2131 đến 18 thg 12, 2131
Trăng non19 thg 12, 2131
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 12, 2131 đến 26 thg 12, 2131
Trăng đầu quý27 thg 12, 2131
Trăng mọc từ 28 thg 12, 2131 đến 1 thg 1, 2132
Trăng tròn2 thg 1, 2132
Trăng khuyết từ 3 thg 1, 2132 đến 9 thg 1, 2132
Trăng quý ba10 thg 1, 2132
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 1, 2132 đến 17 thg 1, 2132