Lịch âm Tháng 5 năm 2131




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2131



Trăng non27 thg 4, 2131
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 4, 2131 đến 3 thg 5, 2131
Trăng đầu quý4 thg 5, 2131
Trăng mọc từ 5 thg 5, 2131 đến 11 thg 5, 2131
Trăng tròn12 thg 5, 2131
Trăng khuyết từ 13 thg 5, 2131 đến 18 thg 5, 2131
Trăng quý ba19 thg 5, 2131
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 5, 2131 đến 25 thg 5, 2131
Trăng non26 thg 5, 2131
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 5, 2131 đến 1 thg 6, 2131
Trăng đầu quý2 thg 6, 2131
Trăng mọc từ 3 thg 6, 2131 đến 9 thg 6, 2131
Trăng tròn10 thg 6, 2131
Trăng khuyết từ 11 thg 6, 2131 đến 17 thg 6, 2131
Trăng quý ba18 thg 6, 2131
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 6, 2131 đến 23 thg 6, 2131