Lịch âm Tháng 12 năm 2126




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2126



Trăng non14 thg 11, 2126
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 11, 2126 đến 20 thg 11, 2126
Trăng đầu quý21 thg 11, 2126
Trăng mọc từ 22 thg 11, 2126 đến 28 thg 11, 2126
Trăng tròn29 thg 11, 2126
Trăng khuyết từ 30 thg 11, 2126 đến 6 thg 12, 2126
Trăng quý ba7 thg 12, 2126
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 12, 2126 đến 12 thg 12, 2126
Trăng non13 thg 12, 2126
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 12, 2126 đến 20 thg 12, 2126
Trăng đầu quý21 thg 12, 2126
Trăng mọc từ 22 thg 12, 2126 đến 28 thg 12, 2126
Trăng tròn29 thg 12, 2126
Trăng khuyết từ 30 thg 12, 2126 đến 4 thg 1, 2127
Trăng quý ba5 thg 1, 2127
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 1, 2127 đến 11 thg 1, 2127
Trăng non12 thg 1, 2127
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 1, 2127 đến 19 thg 1, 2127
Trăng đầu quý20 thg 1, 2127
Trăng mọc từ 21 thg 1, 2127 đến 27 thg 1, 2127
Trăng tròn28 thg 1, 2127
Trăng khuyết từ 29 thg 1, 2127 đến 3 thg 2, 2127
Trăng quý ba4 thg 2, 2127
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 2, 2127 đến 10 thg 2, 2127