Lịch âm Tháng 1 năm 2105




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2105



Trăng non17 thg 12, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 12, 2104 đến 23 thg 12, 2104
Trăng đầu quý24 thg 12, 2104
Trăng mọc từ 25 thg 12, 2104 đến 30 thg 12, 2104
Trăng tròn31 thg 12, 2104
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 2105 đến 7 thg 1, 2105
Trăng quý ba8 thg 1, 2105
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 2105 đến 15 thg 1, 2105
Trăng non16 thg 1, 2105
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 1, 2105 đến 22 thg 1, 2105
Trăng đầu quý23 thg 1, 2105
Trăng mọc từ 24 thg 1, 2105 đến 29 thg 1, 2105
Trăng tròn30 thg 1, 2105
Trăng khuyết từ 31 thg 1, 2105 đến 5 thg 2, 2105
Trăng quý ba6 thg 2, 2105
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 2, 2105 đến 13 thg 2, 2105