Lịch âm Tháng 11 năm 2104




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2104



Trăng non19 thg 10, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 10, 2104 đến 25 thg 10, 2104
Trăng đầu quý26 thg 10, 2104
Trăng mọc từ 27 thg 10, 2104 đến 1 thg 11, 2104
Trăng tròn2 thg 11, 2104
Trăng khuyết từ 3 thg 11, 2104 đến 8 thg 11, 2104
Trăng quý ba9 thg 11, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 11, 2104 đến 16 thg 11, 2104
Trăng non17 thg 11, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 11, 2104 đến 24 thg 11, 2104
Trăng đầu quý25 thg 11, 2104
Trăng mọc từ 26 thg 11, 2104 đến 1 thg 12, 2104
Trăng tròn2 thg 12, 2104
Trăng khuyết từ 3 thg 12, 2104 đến 8 thg 12, 2104
Trăng quý ba9 thg 12, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 12, 2104 đến 16 thg 12, 2104
Trăng non17 thg 12, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 12, 2104 đến 23 thg 12, 2104
Trăng đầu quý24 thg 12, 2104
Trăng mọc từ 25 thg 12, 2104 đến 30 thg 12, 2104
Trăng tròn31 thg 12, 2104
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 2105 đến 7 thg 1, 2105
Trăng quý ba8 thg 1, 2105
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 2105 đến 15 thg 1, 2105