Lịch âm Tháng 10 năm 2104




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2104



Trăng non19 thg 9, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 9, 2104 đến 26 thg 9, 2104
Trăng đầu quý27 thg 9, 2104
Trăng mọc từ 28 thg 9, 2104 đến 3 thg 10, 2104
Trăng tròn4 thg 10, 2104
Trăng khuyết từ 5 thg 10, 2104 đến 10 thg 10, 2104
Trăng quý ba11 thg 10, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 10, 2104 đến 18 thg 10, 2104
Trăng non19 thg 10, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 10, 2104 đến 25 thg 10, 2104
Trăng đầu quý26 thg 10, 2104
Trăng mọc từ 27 thg 10, 2104 đến 1 thg 11, 2104
Trăng tròn2 thg 11, 2104
Trăng khuyết từ 3 thg 11, 2104 đến 8 thg 11, 2104
Trăng quý ba9 thg 11, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 11, 2104 đến 16 thg 11, 2104