Lịch âm Tháng 9 năm 2104




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2104



Trăng non20 thg 8, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 8, 2104 đến 27 thg 8, 2104
Trăng đầu quý28 thg 8, 2104
Trăng mọc từ 29 thg 8, 2104 đến 4 thg 9, 2104
Trăng tròn5 thg 9, 2104
Trăng khuyết từ 6 thg 9, 2104 đến 10 thg 9, 2104
Trăng quý ba11 thg 9, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 9, 2104 đến 18 thg 9, 2104
Trăng non19 thg 9, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 9, 2104 đến 26 thg 9, 2104
Trăng đầu quý27 thg 9, 2104
Trăng mọc từ 28 thg 9, 2104 đến 3 thg 10, 2104
Trăng tròn4 thg 10, 2104
Trăng khuyết từ 5 thg 10, 2104 đến 10 thg 10, 2104
Trăng quý ba11 thg 10, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 10, 2104 đến 18 thg 10, 2104