Lịch âm Tháng 5 năm 2104




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

30
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2104



Trăng non24 thg 4, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 4, 2104 đến 30 thg 4, 2104
Trăng đầu quý1 thg 5, 2104
Trăng mọc từ 2 thg 5, 2104 đến 9 thg 5, 2104
Trăng tròn10 thg 5, 2104
Trăng khuyết từ 11 thg 5, 2104 đến 16 thg 5, 2104
Trăng quý ba17 thg 5, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 5, 2104 đến 23 thg 5, 2104
Trăng non24 thg 5, 2104
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 5, 2104 đến 30 thg 5, 2104
Trăng đầu quý31 thg 5, 2104
Trăng mọc từ 1 thg 6, 2104 đến 7 thg 6, 2104
Trăng tròn8 thg 6, 2104
Trăng khuyết từ 9 thg 6, 2104 đến 14 thg 6, 2104
Trăng quý ba15 thg 6, 2104
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 6, 2104 đến 21 thg 6, 2104