Lịch âm Tháng 12 năm 2091




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2091



Trăng non10 thg 11, 2091
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 11, 2091 đến 16 thg 11, 2091
Trăng đầu quý17 thg 11, 2091
Trăng mọc từ 18 thg 11, 2091 đến 24 thg 11, 2091
Trăng tròn25 thg 11, 2091
Trăng khuyết từ 26 thg 11, 2091 đến 2 thg 12, 2091
Trăng quý ba3 thg 12, 2091
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 12, 2091 đến 9 thg 12, 2091
Trăng non10 thg 12, 2091
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 12, 2091 đến 16 thg 12, 2091
Trăng đầu quý17 thg 12, 2091
Trăng mọc từ 18 thg 12, 2091 đến 24 thg 12, 2091
Trăng tròn25 thg 12, 2091
Trăng khuyết từ 26 thg 12, 2091 đến 1 thg 1, 2092
Trăng quý ba2 thg 1, 2092
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 1, 2092 đến 7 thg 1, 2092
Trăng non8 thg 1, 2092
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 1, 2092 đến 15 thg 1, 2092
Trăng đầu quý16 thg 1, 2092
Trăng mọc từ 17 thg 1, 2092 đến 23 thg 1, 2092
Trăng tròn24 thg 1, 2092
Trăng khuyết từ 25 thg 1, 2092 đến 30 thg 1, 2092
Trăng quý ba31 thg 1, 2092
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 2, 2092 đến 6 thg 2, 2092