Lịch âm Tháng 11 năm 2091




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2091



Trăng non12 thg 10, 2091
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 10, 2091 đến 18 thg 10, 2091
Trăng đầu quý19 thg 10, 2091
Trăng mọc từ 20 thg 10, 2091 đến 26 thg 10, 2091
Trăng tròn27 thg 10, 2091
Trăng khuyết từ 28 thg 10, 2091 đến 3 thg 11, 2091
Trăng quý ba4 thg 11, 2091
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 11, 2091 đến 9 thg 11, 2091
Trăng non10 thg 11, 2091
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 11, 2091 đến 16 thg 11, 2091
Trăng đầu quý17 thg 11, 2091
Trăng mọc từ 18 thg 11, 2091 đến 24 thg 11, 2091
Trăng tròn25 thg 11, 2091
Trăng khuyết từ 26 thg 11, 2091 đến 2 thg 12, 2091
Trăng quý ba3 thg 12, 2091
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 12, 2091 đến 9 thg 12, 2091
Trăng non10 thg 12, 2091
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 12, 2091 đến 16 thg 12, 2091
Trăng đầu quý17 thg 12, 2091
Trăng mọc từ 18 thg 12, 2091 đến 24 thg 12, 2091
Trăng tròn25 thg 12, 2091
Trăng khuyết từ 26 thg 12, 2091 đến 1 thg 1, 2092
Trăng quý ba2 thg 1, 2092
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 1, 2092 đến 7 thg 1, 2092