Lịch âm Tháng 10 năm 2085




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2085



Trăng non19 thg 9, 2085
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 9, 2085 đến 25 thg 9, 2085
Trăng đầu quý26 thg 9, 2085
Trăng mọc từ 27 thg 9, 2085 đến 2 thg 10, 2085
Trăng tròn3 thg 10, 2085
Trăng khuyết từ 4 thg 10, 2085 đến 9 thg 10, 2085
Trăng quý ba10 thg 10, 2085
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 10, 2085 đến 17 thg 10, 2085
Trăng non18 thg 10, 2085
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 10, 2085 đến 24 thg 10, 2085
Trăng đầu quý25 thg 10, 2085
Trăng mọc từ 26 thg 10, 2085 đến 31 thg 10, 2085
Trăng tròn1 thg 11, 2085
Trăng khuyết từ 2 thg 11, 2085 đến 8 thg 11, 2085
Trăng quý ba9 thg 11, 2085
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 11, 2085 đến 16 thg 11, 2085