Lịch âm Tháng 4 năm 2082




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2082



Trăng non29 thg 3, 2082
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 2082 đến 5 thg 4, 2082
Trăng đầu quý6 thg 4, 2082
Trăng mọc từ 7 thg 4, 2082 đến 12 thg 4, 2082
Trăng tròn13 thg 4, 2082
Trăng khuyết từ 14 thg 4, 2082 đến 18 thg 4, 2082
Trăng quý ba19 thg 4, 2082
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 4, 2082 đến 27 thg 4, 2082
Trăng non28 thg 4, 2082
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 2082 đến 4 thg 5, 2082
Trăng đầu quý5 thg 5, 2082
Trăng mọc từ 6 thg 5, 2082 đến 11 thg 5, 2082
Trăng tròn12 thg 5, 2082
Trăng khuyết từ 13 thg 5, 2082 đến 18 thg 5, 2082
Trăng quý ba19 thg 5, 2082
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 5, 2082 đến 26 thg 5, 2082