| Trăng non | 23 thg 10, 1900 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 10, 1900 đến 30 thg 10, 1900 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 10, 1900 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 11, 1900 đến 6 thg 11, 1900 | |
| Trăng tròn | 7 thg 11, 1900 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 11, 1900 đến 13 thg 11, 1900 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 11, 1900 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 11, 1900 đến 21 thg 11, 1900 |
| Trăng non | 22 thg 11, 1900 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 11, 1900 đến 28 thg 11, 1900 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 11, 1900 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 11, 1900 đến 5 thg 12, 1900 | |
| Trăng tròn | 6 thg 12, 1900 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 12, 1900 đến 13 thg 12, 1900 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 12, 1900 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 12, 1900 đến 21 thg 12, 1900 |
| Trăng non | 22 thg 12, 1900 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 12, 1900 đến 28 thg 12, 1900 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 12, 1900 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 12, 1900 đến 4 thg 1, 1901 | |
| Trăng tròn | 5 thg 1, 1901 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 1, 1901 đến 12 thg 1, 1901 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 1, 1901 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 1, 1901 đến 19 thg 1, 1901 |