Lịch âm Tháng 6 năm 1802




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1802



Trăng non2 thg 5, 1802
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 5, 1802 đến 9 thg 5, 1802
Trăng đầu quý10 thg 5, 1802
Trăng mọc từ 11 thg 5, 1802 đến 17 thg 5, 1802
Trăng tròn18 thg 5, 1802
Trăng khuyết từ 19 thg 5, 1802 đến 23 thg 5, 1802
Trăng quý ba24 thg 5, 1802
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 5, 1802 đến 30 thg 5, 1802
Trăng non31 thg 5, 1802
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 6, 1802 đến 7 thg 6, 1802
Trăng đầu quý8 thg 6, 1802
Trăng mọc từ 9 thg 6, 1802 đến 15 thg 6, 1802
Trăng tròn16 thg 6, 1802
Trăng khuyết từ 17 thg 6, 1802 đến 22 thg 6, 1802
Trăng quý ba23 thg 6, 1802
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 6, 1802 đến 29 thg 6, 1802
Trăng non30 thg 6, 1802
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 7, 1802 đến 7 thg 7, 1802
Trăng đầu quý8 thg 7, 1802
Trăng mọc từ 9 thg 7, 1802 đến 14 thg 7, 1802
Trăng tròn15 thg 7, 1802
Trăng khuyết từ 16 thg 7, 1802 đến 21 thg 7, 1802
Trăng quý ba22 thg 7, 1802
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 1802 đến 28 thg 7, 1802