Lịch âm Tháng 10 năm 1801




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

24
2

25
3

26
4

27
5

28
6

29
7

30
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1801



Trăng non8 thg 9, 1801
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 9, 1801 đến 14 thg 9, 1801
Trăng đầu quý15 thg 9, 1801
Trăng mọc từ 16 thg 9, 1801 đến 21 thg 9, 1801
Trăng tròn22 thg 9, 1801
Trăng khuyết từ 23 thg 9, 1801 đến 29 thg 9, 1801
Trăng quý ba30 thg 9, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 10, 1801 đến 7 thg 10, 1801
Trăng non8 thg 10, 1801
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 10, 1801 đến 14 thg 10, 1801
Trăng đầu quý15 thg 10, 1801
Trăng mọc từ 16 thg 10, 1801 đến 21 thg 10, 1801
Trăng tròn22 thg 10, 1801
Trăng khuyết từ 23 thg 10, 1801 đến 28 thg 10, 1801
Trăng quý ba29 thg 10, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 10, 1801 đến 5 thg 11, 1801