Lịch âm Tháng 7 năm 1801




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

30
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1801



Trăng non11 thg 6, 1801
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 6, 1801 đến 18 thg 6, 1801
Trăng đầu quý19 thg 6, 1801
Trăng mọc từ 20 thg 6, 1801 đến 25 thg 6, 1801
Trăng tròn26 thg 6, 1801
Trăng khuyết từ 27 thg 6, 1801 đến 2 thg 7, 1801
Trăng quý ba3 thg 7, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 7, 1801 đến 10 thg 7, 1801
Trăng non11 thg 7, 1801
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 7, 1801 đến 18 thg 7, 1801
Trăng đầu quý19 thg 7, 1801
Trăng mọc từ 20 thg 7, 1801 đến 24 thg 7, 1801
Trăng tròn25 thg 7, 1801
Trăng khuyết từ 26 thg 7, 1801 đến 31 thg 7, 1801
Trăng quý ba1 thg 8, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 8, 1801 đến 8 thg 8, 1801