Lịch âm Tháng 4 năm 1801




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1801



Trăng non14 thg 3, 1801
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 3, 1801 đến 21 thg 3, 1801
Trăng đầu quý22 thg 3, 1801
Trăng mọc từ 23 thg 3, 1801 đến 29 thg 3, 1801
Trăng tròn30 thg 3, 1801
Trăng khuyết từ 31 thg 3, 1801 đến 5 thg 4, 1801
Trăng quý ba6 thg 4, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 4, 1801 đến 12 thg 4, 1801
Trăng non13 thg 4, 1801
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 4, 1801 đến 20 thg 4, 1801
Trăng đầu quý21 thg 4, 1801
Trăng mọc từ 22 thg 4, 1801 đến 28 thg 4, 1801
Trăng tròn29 thg 4, 1801
Trăng khuyết từ 30 thg 4, 1801 đến 4 thg 5, 1801
Trăng quý ba5 thg 5, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 5, 1801 đến 12 thg 5, 1801