Lịch âm Tháng 4 năm 1699




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1699



Trăng non2 thg 3, 1699
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 3, 1699 đến 8 thg 3, 1699
Trăng đầu quý9 thg 3, 1699
Trăng mọc từ 10 thg 3, 1699 đến 15 thg 3, 1699
Trăng tròn16 thg 3, 1699
Trăng khuyết từ 17 thg 3, 1699 đến 23 thg 3, 1699
Trăng quý ba24 thg 3, 1699
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 3, 1699 đến 30 thg 3, 1699
Trăng non31 thg 3, 1699
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 4, 1699 đến 6 thg 4, 1699
Trăng đầu quý7 thg 4, 1699
Trăng mọc từ 8 thg 4, 1699 đến 13 thg 4, 1699
Trăng tròn14 thg 4, 1699
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 1699 đến 21 thg 4, 1699
Trăng quý ba22 thg 4, 1699
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 4, 1699 đến 29 thg 4, 1699
Trăng non30 thg 4, 1699
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 1699 đến 5 thg 5, 1699
Trăng đầu quý6 thg 5, 1699
Trăng mọc từ 7 thg 5, 1699 đến 13 thg 5, 1699
Trăng tròn14 thg 5, 1699
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 1699 đến 21 thg 5, 1699
Trăng quý ba22 thg 5, 1699
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 5, 1699 đến 28 thg 5, 1699